pedicure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛ.dɪ.ˌkjʊr/
Danh từ
pedicure /ˈpɛ.dɪ.ˌkjʊr/
- (Như) Chiropody.
- (Như) Chiropodist.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pedicure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)