pelleteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛl.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pelleteur /pɛl.tœʁ/ |
pelleteuses /pɛl.tøz/ |
| Giống cái | pelleteuse /pɛl.tøz/ |
pelleteuses /pɛl.tøz/ |
pelleteur /pɛl.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pelleteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)