Bước tới nội dung

pellicule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.li.kyl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pellicule
/pe.li.kyl/
pellicules
/pe.li.kyl/

pellicule gc /pe.li.kyl/

  1. Màng.
  2. Gàu (ở đầu).
  3. (Nhiếp ảnh, điện ảnh) Phim (để chụp).

Tham khảo