Bước tới nội dung

pelota

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈloʊ.tə/

Danh từ

pelota /pə.ˈloʊ.tə/

  1. Môn quần vợt pơ-lốt (trò chơi của người Basque).

Tham khảo