Bước tới nội dung

peltae

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

peltae số nhiều peltae /'pelti:/

  1. Cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ.
  2. (Thực vật học) Khiên.

Tham khảo