penetrant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

penetrant /.trənt/

  1. Xuyên qua, thấm qua.

Tham khảo[sửa]