penholder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

penholder /ˈpɛn.ˌhoʊl.dɜː/

  1. Quản bút.

Tham khảo[sửa]