percale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɜː.ˈkeɪɫ/
Danh từ
percale /ˌpɜː.ˈkeɪɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “percale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.kal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| percale /pɛʁ.kal/ |
percales /pɛʁ.kal/ |
percale gc /pɛʁ.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “percale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)