Bước tới nội dung

percent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pɜː.ˈsɛnt/
Hoa Kỳ

Danh từ

percent /pɜː.ˈsɛnt/

  1. Phần trăm.

Tham khảo