Bước tới nội dung

peremptorily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈrɛɱ.tə.ri.li/

Phó từ

peremptorily /pə.ˈrɛɱ.tə.ri.li/

  1. Cưỡng bách.
  2. Hống hách, độc tài, độc đoán.
  3. Dứt khoát, kiên quyết.

Tham khảo