peremptorily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈrɛɱ.tə.ri.li/
Phó từ
peremptorily /pə.ˈrɛɱ.tə.ri.li/
- Cưỡng bách.
- Hống hách, độc tài, độc đoán.
- Dứt khoát, kiên quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peremptorily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)