perorate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛr.ə.ˌreɪt/
Ngoại động từ
perorate ngoại động từ /ˈpɛr.ə.ˌreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perorate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)