perpétuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.pe.tɥe/
Ngoại động từ
perpétuer ngoại động từ /pɛʁ.pe.tɥe/
- Làm tồn tại mãi, kéo dài; lưu truyền.
- Perpétuer l’espèce — lưu truyền nòi giống
- monnument qui perpétue le souvenir d’un grand homme — công trình kỷ niệm lưu truyền lòng tưởng nhớ một vĩ nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perpétuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)