perpendiculairement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.pɑ̃.di.ky.lɛʁ.mɑ̃/
Phó từ
perpendiculairement /pɛʁ.pɑ̃.di.ky.lɛʁ.mɑ̃/
- Thẳng góc, vuông góc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thẳng đứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perpendiculairement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)