persille
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | persille | persilla, persillen |
| Số nhiều | — | — |
persille gđc
Từ dẫn xuất
- (1) persillerot gđc: Một loại củ cải trắng.
- (1) kruspersille: Loại ngò tây đặc biệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “persille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)