persona
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɜː.ˈsoʊ.nə/
Danh từ
persona /pɜː.ˈsoʊ.nə/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngoại giao) Người.
- persona grata — (ngoại giao) người được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người được quý chuộng
- persona non grata — (ngoại giao) người không được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người không được quý chuộng; người không còn được quý chuộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “persona”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)