perspiration

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

perspiration /ˌpɜː.spə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự đổ mồ hôi.
    to break into perspiration — toát mồ hôi
  2. Mồ hôi.
    to be bathed in perspiration — mồ hôi ướt như tắm

Tham khảo[sửa]