persuasively

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

persuasively /.ˈsweɪ.sɪv.li/

  1. sức thuyết phục, khiến nghe theo.

Tham khảo[sửa]