pest
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛst/
Danh từ
pest /ˈpɛst/
- người làm hại, vật làm hại.
- garden pests — sâu chuột làm hại vườn
- (Nghĩa bóng) Tai hoạ.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) , (như) pestilence.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pest”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)