petrol

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɛ.trəl]

Danh từ[sửa]

petrol /ˈpɛ.trəl/

  1. Dầu xăng.

Tham khảo[sửa]