Bước tới nội dung

peul

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

peul

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực peul
/pøl/
peul
/pøl/
Giống cái peul
/pøl/
peul
/pøl/

peul /pøl/

  1. (Thuộc) Dân tộc Pơn (Tây Phi).

Danh từ

Số ít Số nhiều
peul
/pøl/
peul
/pøl/

peul /pøl/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng Pơn.

Tham khảo