peuplement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pœ.plə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| peuplement /pœ.plə.mɑ̃/ |
peuplements /pœ.plə.mɑ̃/ |
peuplement gđ /pœ.plə.mɑ̃/
- Sự định dân.
- Le peuplement d’une région — sự định dân ở một vùng
- Sự di thực (động vật, thực vật).
- Tình hình dân cư.
- évolution du peuplement — sự tiến triển của tình hình dân cư
- (Thực vật học) Quần cư.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peuplement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)