Bước tới nội dung

photostat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfoʊ.tə.ˌstæt/

Danh từ

photostat /ˈfoʊ.tə.ˌstæt/

  1. Máy sao chụp.
  2. Bản sao chụp.

Tham khảo