Bước tới nội dung

photosynthèse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ.tɔ.sɛ̃.tɛz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
photosynthèse
/fɔ.tɔ.sɛ̃.tɛz/
photosynthèse
/fɔ.tɔ.sɛ̃.tɛz/

photosynthèse gc /fɔ.tɔ.sɛ̃.tɛz/

  1. (Sinh vật học) Sự quang hợp.

Tham khảo