Bước tới nội dung

physician

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fə.ˈzɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

physician /fə.ˈzɪ.ʃən/

  1. Thầy thuốc.
  2. (Nghĩa bóng) Người chữa.

Tham khảo