Bước tới nội dung

piétonnier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pje.tɔ.nje/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực piétonnier
/pje.tɔ.nje/
piétonnières
/pje.tɔ.njɛʁ/
Giống cái piétonnière
/pje.tɔ.njɛʁ/
piétonnières
/pje.tɔ.njɛʁ/

piétonnier /pje.tɔ.nje/

  1. Dành cho người đi bộ.
    Voie piétonnière — đường dành cho người đi bộ

Tham khảo