piétonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pje.tɔ.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | piétonnier /pje.tɔ.nje/ |
piétonnières /pje.tɔ.njɛʁ/ |
| Giống cái | piétonnière /pje.tɔ.njɛʁ/ |
piétonnières /pje.tɔ.njɛʁ/ |
piétonnier /pje.tɔ.nje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piétonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)