piastre
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
piastre
- Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “piastre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pjastʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piastre /pjastʁ/ |
piastres /pjastʁ/ |
piastre gc /pjastʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “piastre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)