Bước tới nội dung

pichenette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /piʃ.nɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pichenette
/piʃ.nɛt/
pichenettes
/piʃ.nɛt/

pichenette gc /piʃ.nɛt/

  1. Cái búng nhẹ.
    Recevoir une pichenette — bị một cái búng nhẹ

Tham khảo