piddling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪ.dᵊ.liɳ/
Tính từ
piddling /ˈpɪ.dᵊ.liɳ/
- Tầm thường, không quan trọng; nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piddling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)