pied

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

pied

Tính từ[sửa]

pied

  1. Lẫn màu, pha nhiều màu.
  2. Khoang (chó), (ngựa).

Tham khảo[sửa]