pieu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pjø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pieu /pjø/ |
pieu /pjø/ |
pieu gđ /pjø/
- Cọc.
- Enfoncer des pieux — đóng cọc
- se tenir droit comme un pieu — (thân mật) đứng cứng đờ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pieu /pjø/ |
pieu /pjø/ |
pieu gđ /pjø/
- (Thông tục) Giường.
- Se mettre au pieu — lên giường đi kềnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pieu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)