Bước tới nội dung

pig-iron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɪɡ.ˈɑɪ.ərn/

Danh từ

pig-iron /ˈpɪɡ.ˈɑɪ.ərn/

  1. Gang.

Tham khảo