Bước tới nội dung

piment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

piment  (số nhiều piments)

  1. Ớt (cây, quả)
  2. (nghĩa bóng) Cái kích thích; cái chua cay.
    Le piment de l’ironie.
    Cái chua cay của mỉa mai.

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Anh: piment
  • Tiếng Nhật: ピーマン (pīman)
  • Tiếng Triều Tiên: 피망 (pimang)

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]