Bước tới nội dung

piment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
piment
\pi.mɑ̃\
piments
\pi.mɑ̃\

piment

  1. Ớt (cây, quả)
  2. (Nghĩa bóng) Cái kích thích; cái chua cay.
    Le piment de l'ironie — cái chua cay của mỉa mai

Tham khảo