piment
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]piment gđ (số nhiều piments)
- Ớt (cây, quả)
- (nghĩa bóng) Cái kích thích; cái chua cay.
- Le piment de l’ironie.
- Cái chua cay của mỉa mai.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “piment”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “piment”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012