pipette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pipette
- Pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pipette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pi.pɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pipette /pi.pɛt/ |
pipettes /pi.pɛt/ |
pipette gc /pi.pɛt/
- (Hoá học) Pipet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pipette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)