Bước tới nội dung

piqueter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

piqueter ngoại động từ /pik.te/

  1. Đóng cọc (theo một đường đã vạch).
  2. (Làm) Lấm chấm.
    Ciel piqueté d’étoiles — trời lấm chấm sao

Tham khảo