pit-a-pat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɪt.ɪ.ˈpæt/
Phó từ
pit-a-pat /ˌpɪt.ɪ.ˈpæt/
- Lộp độp, lộp cộp; thình thịch.
- rain went pit-a-pat — mưa rơi lộp độp
- heart went pit-a-pat — tim đập thình thịch
- feet went pit-a-pat — chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
Danh từ
pit-a-pat /ˌpɪt.ɪ.ˈpæt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pit-a-pat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)