pitié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pitié /pi.tje/ |
pitiés /pi.tje/ |
pitié gc /pi.tje/
- Lòng thương hại.
- à faire pitié — thảm hại
- faire pitié — xem faire.
- Quelle pitié! — thật là một điều đáng thương hại!
- Sans pitié — nhẫn tâm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pitié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)