placenta
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /plə.ˈsɛn.tə/
Danh từ
placenta số nhiều placentae /plə'senti:/, placentas /plə'sentəz/ /plə.ˈsɛn.tə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “placenta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pla.sɛ̃.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| placenta /pla.sɛ̃.ta/ |
placentas /pla.sɛ̃.ta/ |
placenta gđ /pla.sɛ̃.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “placenta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)