Bước tới nội dung

placenta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /plə.ˈsɛn.tə/

Danh từ

placenta số nhiều placentae /plə'senti:/, placentas /plə'sentəz/ /plə.ˈsɛn.tə/

  1. Nhau (đàn bà đẻ).
  2. Thực giá noãn.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pla.sɛ̃.ta/

Danh từ

Số ít Số nhiều
placenta
/pla.sɛ̃.ta/
placentas
/pla.sɛ̃.ta/

placenta /pla.sɛ̃.ta/

  1. (Giải phẫu) Nhau.
  2. (Thực vật học) Giá noãn.

Tham khảo