placette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pla.sɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| placette /pla.sɛt/ |
placettes /pla.sɛt/ |
placette gc /pla.sɛt/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Quảng trường nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “placette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)