plaindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
plaindre ngoại động từ /plɛ̃dʁ/
- Thương xót, ái ngại, phàn nàn cho.
- Plaindre les malheureux — thương xót những người bất hạnh
- Plaindre le sort de quelqu'un — phàn nàn cho số phận của ai
- être à plaindre — đáng thương
- ne pas plaindre sa peine — làm việc hăng say
Nội động từ
plaindre nội động từ /plɛ̃dʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plaindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)