plakat
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | plakat | plakaten |
| Số nhiều | plakater | plakatene |
plakat gđ
- Tờ cáo thị, yết thị, bích chương, quảng cáo.
- Sirkuset hadde slatt opp plakater over hele byen.
- Åpningstidene står på plakaten ved døren.
- å bli tatt av plakaten — Hết hạn trình diễn, chiếu (phim, kịch...).
Từ dẫn xuất
- (1) reklameplakat: Bảng quảng cáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plakat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)