plancher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɑ̃.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plancher /plɑ̃.ʃe/ |
planchers /plɑ̃.ʃe/ |
plancher gđ /plɑ̃.ʃe/
- Sàn.
- Cirer le plancher — đánh xi sàn nhà
- Plancher d’un wagon — sàn toa xe
- Plancher buccal — (giải phẫu) sàn miệng
- (Địa lý; địa chất) Đáy.
- Plancher d’une caverne — đáy hang
- débarrasser le plancher — (thân mật) đi ra; bị đuổi ra
- le plancher des vaches — (thân mật) đất liền
- prix plancher — giá tối thiểu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plancher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)