planque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɑ̃k/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| planque /plɑ̃k/ |
planques /plɑ̃k/ |
planque gc /plɑ̃k/
- (Thông tục) Nơi giấu.
- (Thông tực) Hầm trú ẩn.
- (Thân mật) Công việc bở.
- Il a trouvé une planque — nó đã vớ được một công việc bở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “planque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)