plantureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɑ̃.ty.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plantureux /plɑ̃.ty.ʁø/ |
plantureuses /plɑ̃.ty.ʁøz/ |
| Giống cái | plantureuse /plɑ̃.ty.ʁøz/ |
plantureuses /plɑ̃.ty.ʁøz/ |
plantureux /plɑ̃.ty.ʁø/
- Nhiều, thịnh soạn.
- Repas plantureux — bữa cơm thịnh soạn
- Màu mỡ; được mùa.
- Terre plantureuse — đất màu mỡ
- Année plantureuse — năm được mùa
- (Thân mật) To béo.
- Une femme plantureuse — một người đàn bà to béo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plantureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)