plasterer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

plasterer /ˈplæs.tɜ.ːɜː/

  1. Thợ trát vữa.

Tham khảo[sửa]