Bước tới nội dung

plato

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

plato

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpleɪ.ˌtoʊ/

Danh từ

plato /ˈpleɪ.ˌtoʊ/

  1. (Kinh tế học) (427-347BC).

Tham khảo