Bước tới nội dung

plaza

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

plaza

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplæ.zə/
Hoa Kỳ

Danh từ

plaza /ˈplæ.zə/

  1. Quảng trường; nơi họp chợ (tại các thành phố ở Tây ban nha).

Tham khảo