pleadingly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

pleadingly

  1. Bào chữa, biện hộ.
  2. Với giọng cầu xin, với giọng nài xin.

Tham khảo[sửa]