Bước tới nội dung

plenary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpli.nə.ri/

Tính từ

plenary /ˈpli.nə.ri/

  1. Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế).
    plenary power — toàn quyền
  2. Toàn thể.
    plenary assembly — phiên họp toàn thể

Tham khảo