plenary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpli.nə.ri/
Tính từ
plenary /ˈpli.nə.ri/
- Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế).
- plenary power — toàn quyền
- Toàn thể.
- plenary assembly — phiên họp toàn thể
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plenary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)