Bước tới nội dung

plethora

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplɛ.θə.rə/
Hoa Kỳ

Danh từ

plethora /ˈplɛ.θə.rə/

  1. (Y học) Trạng thái quá thừa (máu... ).
  2. (Nghĩa bóng) Trạng thái quá thừa thãi.

Tham khảo