plongeur
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /plɔ̃.ʒœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plongeur /plɔ̃.ʒœʁ/ |
plongeurs /plɔ̃.ʒœʁ/ |
| Giống cái | plongeuse /plɔ̃.ʒøz/ |
plongeuses /plɔ̃.ʒøz/ |
plongeur /plɔ̃.ʒœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plongeur /plɔ̃.ʒœʁ/ |
plongeurs /plɔ̃.ʒœʁ/ |
plongeur gđ /plɔ̃.ʒœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plongeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)